citizens committee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy ban công dân: Một nhóm người dân tự nguyện tập hợp lại, thường không phải do chính quyền thành lập, để thảo luận, nghiên cứu hoặc hành động về một vấn đề cụ thể trong cộng đồng. Nhóm này hoạt động để thúc đẩy một mục tiêu, giải quyết một mối quan tâm chung hoặc tư vấn cho chính quyền địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A citizens committee was formed to address the safety concerns at the local park. (Một ủy ban công dân đã được thành lập để giải quyết các lo ngại về an toàn tại công viên địa phương.)
- The city council will listen to the recommendations from the citizens committee on urban planning. (Hội đồng thành phố sẽ lắng nghe các khuyến nghị từ ủy ban công dân về quy hoạch đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve on a citizens committee": phục vụ trong một ủy ban công dân.
- She decided to serve on the citizens committee to improve local schools. (Bà ấy quyết định phục vụ trong ủy ban công dân để cải thiện các trường học địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Committee (n): ủy ban, hội đồng (một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể).
- Task force (n): nhóm đặc nhiệm, lực lượng đặc nhiệm (một nhóm được lập ra để giải quyết một vấn đề cụ thể trong thời gian ngắn).
- Advisory board (n): hội đồng tư vấn (một nhóm cung cấp lời khuyên chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Community group: nhóm cộng đồng.
- Civic association: hiệp hội công dân.
- Neighborhood council: hội đồng khu phố.
Lưu ý
- "Citizens committee" nhấn mạnh tính chất tự nguyện và xuất phát từ người dân, khác với các ủy ban chính thức do chính quyền thành lập.
- Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể được hiểu là "ban công dân" hoặc "ban đại diện người dân".
Noun
- ủy ban dân số